Eunos / Geylang / Paya Lebar · D14 · RCR
Tin đăng đang hoạt động
1
Thời hạn sở hữu
99-year Leasehold
TOP
2018
Cho thuê
$3,300/mo — $3,300/mo
Thời gian đi bộ là ước tính dựa trên khoảng cách đường thẳng đến ga.
Tiểu học — trong vòng 1km (ưu tiên Giai đoạn 2A)
Tiểu học — 1-2km (ưu tiên Giai đoạn 2B)
Trung học & JC — trong vòng 2km
Các trường hiển thị ở 0,9–1,1 km nằm ngay trên ranh giới 1 km. Khoảng cách của chúng tôi là đường thẳng; số đo chính thức của MOE có thể chênh vài mét, vì vậy hãy xác minh các trường giáp ranh này trên công cụ tìm trường của MOE / OneMap trước khi dựa vào.
Khoảng cách tính theo đường thẳng, không phải đường đi bộ. Khoảng cách ưu tiên nhập học là theo quy định đăng ký của MOE; có thể vẫn áp dụng bốc thăm.
Caveats đã nộp với URA — mức giá thực tế các căn lân cận đã giao dịch.
Tại Tre Residences (1)
| Ngày | Diện tích | $PSF | Giá |
|---|---|---|---|
| thg 9 2026· 16-20 | 861.11 sqft | $1,997 | $1,720,000 |
Các căn tương đương tại D14
| Ngày | Dự án | Diện tích | $PSF | Giá |
|---|---|---|---|---|
| thg 9 2026· 01-05 | THE ALCOVE | 1,431.6 sqft | $1,174 | $1,680,000 |
| thg 9 2026· 06-10 | VACANZA @ EAST | 1,022.57 sqft | $1,680 | $1,718,000 |
| thg 9 2026· 06-10 | SIMS URBAN OASIS | 667.36 sqft | $1,881 | $1,255,000 |
| thg 9 2026· 11-15 | WINDY HEIGHTS | 2,475.7 sqft | $1,462 | $3,620,000 |
| thg 9 2026· 06-10 | REGAL 35 | 2,787.85 sqft | $986 | $2,750,000 |
| thg 9 2026· 06-10 | REZI 35 | 1,646.88 sqft | $1,548 | $2,550,000 |
| thg 9 2026· 01-05 | GUILLEMARD SUITES | 1,119.45 sqft | $1,519 | $1,700,000 |
| thg 9 2026· 11-15 | URBAN TREASURES | 699.65 sqft | $2,115 | $1,480,000 |
Caveat được nộp khi giao dịch hoàn tất — thường có độ trễ 1–3 tháng. Giá trong quá khứ không đảm bảo cho giá trong tương lai.