Alexandra / Commonwealth / Tiong Bahru · D03 · RCR
Tin đăng đang hoạt động
1
Thời hạn sở hữu
99-year Leasehold
TOP
2017
Đang bán
1
Đang bán
$3,100,000 — $3,100,000
S$2,042.16–2,042.16 psf
Thời gian đi bộ là ước tính dựa trên khoảng cách đường thẳng đến ga.
Tiểu học — trong vòng 1km (ưu tiên Giai đoạn 2A)
Tiểu học — 1-2km (ưu tiên Giai đoạn 2B)
Trung học & JC — trong vòng 2km
Các trường hiển thị ở 0,9–1,1 km nằm ngay trên ranh giới 1 km. Khoảng cách của chúng tôi là đường thẳng; số đo chính thức của MOE có thể chênh vài mét, vì vậy hãy xác minh các trường giáp ranh này trên công cụ tìm trường của MOE / OneMap trước khi dựa vào.
Khoảng cách tính theo đường thẳng, không phải đường đi bộ. Khoảng cách ưu tiên nhập học là theo quy định đăng ký của MOE; có thể vẫn áp dụng bốc thăm.
Caveats đã nộp với URA — mức giá thực tế các căn lân cận đã giao dịch.
Tại The Crest (4)
| Ngày | Diện tích | $PSF | Giá |
|---|---|---|---|
| thg 9 2026· 01-05 | 1,657.64 sqft | $1,979 | $3,280,000 |
| thg 9 2026· 06-10 | 1,033.33 sqft | $2,032 | $2,100,000 |
| thg 8 2026· 06-10 | 1,571.53 sqft | $1,997 | $3,138,000 |
| thg 8 2026· 01-05 | 904.17 sqft | $1,911 | $1,728,000 |
Các căn tương đương tại D03
| Ngày | Dự án | Diện tích | $PSF | Giá |
|---|---|---|---|---|
| thg 9 2026· 16-20 | PRINCIPAL GARDEN | 484.38 sqft | $1,951 | $945,000 |
| thg 9 2026· 31-35 | PENRITH | 613.54 sqft | $2,914 | $1,788,000 |
| thg 9 2026· 36-40 | QUEENS PEAK | 861.11 sqft | $2,332 | $2,008,500 |
| thg 9 2026· 01-05 | CENTRAL GREEN CONDOMINIUM | 1,291.67 sqft | $1,626 | $2,100,000 |
| thg 9 2026· 36-40 | STIRLING RESIDENCES | 505.9 sqft | $2,423 | $1,226,000 |
| thg 9 2026· 21-25 | ECHELON | 731.95 sqft | $2,391 | $1,750,000 |
| thg 9 2026· 16-20 | HIGHLINE RESIDENCES | 1,291.67 sqft | $2,493 | $3,220,000 |
Caveat được nộp khi giao dịch hoàn tất — thường có độ trễ 1–3 tháng. Giá trong quá khứ không đảm bảo cho giá trong tương lai.
| thg 9 2026· 31-35 | STIRLING RESIDENCES | 635.07 sqft | $2,480 | $1,575,000 |