Mandai / Upper Thomson · D26 · OCR
Tin đăng đang hoạt động
1
TOP
2016
Cho thuê
$36,000/mo — $36,000/mo
Thời gian đi bộ là ước tính dựa trên khoảng cách đường thẳng đến ga.
Tiểu học — 1-2km (ưu tiên Giai đoạn 2B)
Khoảng cách tính theo đường thẳng, không phải đường đi bộ. Khoảng cách ưu tiên nhập học là theo quy định đăng ký của MOE; có thể vẫn áp dụng bốc thăm.
Caveats đã nộp với URA — mức giá thực tế các căn lân cận đã giao dịch.
Các căn tương đương tại D26
| Ngày | Dự án | Diện tích | $PSF | Giá |
|---|---|---|---|---|
| thg 9 2026 | LANDED HOUSING DEVELOPMENT | 1,801.88 sqft | $2,128 | $3,835,000 |
| thg 9 2026· 11-15 | LENTOR GARDENS RESIDENCES | 1,011.81 sqft | $2,394 | $2,422,300 |
| thg 9 2026· 11-15 | LENTOR GARDENS RESIDENCES | 1,184.03 sqft | $2,435 | $2,883,000 |
| thg 9 2026· 01-05 | LENTOR GARDENS RESIDENCES | 645.83 sqft | $2,413 | $1,558,100 |
| thg 9 2026· 01-05 | SPRINGLEAF RESIDENCE | 1,453.13 sqft | $2,117 | $3,076,000 |
| thg 9 2026· 06-10 | LENTOR GARDENS RESIDENCES | 1,345.49 sqft | $2,438 | $3,280,200 |
| thg 9 2026· 21-25 | HILLOCK GREEN | 775 sqft | $2,054 | $1,592,000 |
| thg 9 2026· 16-20 | LENTOR GARDENS RESIDENCES | 1,184.03 sqft | $2,455 | $2,907,000 |
Caveat được nộp khi giao dịch hoàn tất — thường có độ trễ 1–3 tháng. Giá trong quá khứ không đảm bảo cho giá trong tương lai.