Alexandra / Commonwealth / Tiong Bahru · D03 · Central
Tin đăng đang hoạt động
2
Cho thuê
$1,700/mo — $1,800/mo
Thời gian đi bộ là ước tính dựa trên khoảng cách đường thẳng đến ga.
Tiểu học — trong vòng 1km (ưu tiên Giai đoạn 2A)
Tiểu học — 1-2km (ưu tiên Giai đoạn 2B)
Trung học & JC — trong vòng 2km
Khoảng cách tính theo đường thẳng, không phải đường đi bộ. Khoảng cách ưu tiên nhập học là theo quy định đăng ký của MOE; có thể vẫn áp dụng bốc thăm.
Caveats đã nộp với URA — mức giá thực tế các căn lân cận đã giao dịch.
Tại Stirling Residences (10)
| Ngày | Diện tích | $PSF | Giá |
|---|---|---|---|
| thg 6 2026· 26-30 | 635.07 sqft | $2,449 | $1,555,000 |
| thg 6 2026· 26-30 | 635.07 sqft | $2,428 | $1,541,800 |
| thg 6 2026· 31-35 | 1,054.86 sqft | $2,800 | $2,953,888 |
| thg 6 2026· 11-15 | 441.32 sqft | $2,391 | $1,055,000 |
| thg 6 2026· 36-40 | 505.9 sqft | $2,384 | $1,206,000 |
| thg 5 2026· 06-10 | 505.9 sqft | $2,293 | $1,160,000 |
Các căn tương đương tại D03
| Ngày | Dự án | Diện tích | $PSF | Giá |
|---|---|---|---|---|
| thg 6 2026· 31-35 | ARTRA | 785.76 sqft | $2,475 | $1,945,000 |
| thg 6 2026· 11-15 | QUEENS | 914.93 sqft | $1,731 | $1,584,000 |
| thg 6 2026· 01-05 | ALEX RESIDENCES | 882.64 sqft | $2,197 | $1,938,888 |
| thg 6 2026· 11-15 | RIVIERE | 559.72 sqft | $2,569 | $1,438,000 |
| thg 6 2026· 21-25 | QUEENS PEAK | 441.32 sqft | $2,193 | $968,000 |
| thg 6 2026· 51-55 | ZYON GRAND | 473.61 sqft | $3,190 |
Caveat được nộp khi giao dịch hoàn tất — thường có độ trễ 1–3 tháng. Giá trong quá khứ không đảm bảo cho giá trong tương lai.
| $1,511,000 |
| thg 6 2026· 01-05 | THE LANDMARK | 678.13 sqft | $2,433 | $1,650,000 |
| thg 6 2026· 11-15 | THE CREST | 1,259.38 sqft | $1,906 | $2,400,000 |