Alexandra / Commonwealth / Tiong Bahru · D03 · RCR
Tin đăng đang hoạt động
2
Thời hạn sở hữu
99-year Leasehold
TOP
2024
Đang bán
1 · 1 cho thuê
Đang bán
$1,430,000 — $1,430,000
S$2,508.77–2,508.77 psf
Cho thuê
$5,500/mo — $5,500/mo
Thời gian đi bộ là ước tính dựa trên khoảng cách đường thẳng đến ga.
Tiểu học — trong vòng 1km (ưu tiên Giai đoạn 2A)
Tiểu học — 1-2km (ưu tiên Giai đoạn 2B)
Trung học & JC — trong vòng 2km
Khoảng cách tính theo đường thẳng, không phải đường đi bộ. Khoảng cách ưu tiên nhập học là theo quy định đăng ký của MOE; có thể vẫn áp dụng bốc thăm.
Caveats đã nộp với URA — mức giá thực tế các căn lân cận đã giao dịch.
Tại One Pearl Bank (2)
| Ngày | Diện tích | $PSF | Giá |
|---|---|---|---|
| thg 8 2026· 16-20 | 699.65 sqft | $2,573 | $1,800,000 |
| thg 8 2026· 21-25 | 1,280.9 sqft | $2,670 | $3,420,000 |
Các căn tương đương tại D03
| Ngày | Dự án | Diện tích | $PSF | Giá |
|---|---|---|---|---|
| thg 9 2026· 01-05 | THE CREST | 1,657.64 sqft | $1,979 | $3,280,000 |
| thg 9 2026· 16-20 | PRINCIPAL GARDEN | 484.38 sqft | $1,951 | $945,000 |
| thg 9 2026· 31-35 | PENRITH | 613.54 sqft | $2,914 | $1,788,000 |
| thg 9 2026· 36-40 | QUEENS PEAK | 861.11 sqft | $2,332 | $2,008,500 |
| thg 9 2026· 01-05 | CENTRAL GREEN CONDOMINIUM | 1,291.67 sqft | $1,626 | $2,100,000 |
| thg 9 2026· 36-40 | STIRLING RESIDENCES | 505.9 sqft | $2,423 | $1,226,000 |
| thg 9 2026· 21-25 | ECHELON | 731.95 sqft | $2,391 | $1,750,000 |
| thg 9 2026· 16-20 | HIGHLINE RESIDENCES | 1,291.67 sqft | $2,493 | $3,220,000 |
Caveat được nộp khi giao dịch hoàn tất — thường có độ trễ 1–3 tháng. Giá trong quá khứ không đảm bảo cho giá trong tương lai.