Mandai / Upper Thomson · D26 · OCR
Tin đăng đang hoạt động
1
Thời hạn sở hữu
Freehold
TOP
1995
Cho thuê
$2,600/mo — $2,600/mo
Thời gian đi bộ là ước tính dựa trên khoảng cách đường thẳng đến ga.
Tiểu học — 1-2km (ưu tiên Giai đoạn 2B)
Trung học & JC — trong vòng 2km
Các trường hiển thị ở 0,9–1,1 km nằm ngay trên ranh giới 1 km. Khoảng cách của chúng tôi là đường thẳng; số đo chính thức của MOE có thể chênh vài mét, vì vậy hãy xác minh các trường giáp ranh này trên công cụ tìm trường của MOE / OneMap trước khi dựa vào.
Khoảng cách tính theo đường thẳng, không phải đường đi bộ. Khoảng cách ưu tiên nhập học là theo quy định đăng ký của MOE; có thể vẫn áp dụng bốc thăm.
Caveats đã nộp với URA — mức giá thực tế các căn lân cận đã giao dịch.
Các căn tương đương tại D26
| Ngày | Dự án | Diện tích | $PSF | Giá |
|---|---|---|---|---|
| thg 9 2026 | LANDED HOUSING DEVELOPMENT | 1,801.88 sqft | $2,128 | $3,835,000 |
| thg 9 2026 | FUDU PARK | 1,974.1 sqft | $2,269 | $4,480,000 |
| thg 8 2026 | THE SPRINGSIDE | 1,711.46 sqft | $2,740 | $4,688,899 |
| thg 8 2026 | DALLA VALE | 3,261.46 sqft | $1,042 | $3,400,000 |
| thg 8 2026 | THE SPRINGSIDE | 1,663.02 sqft | $2,556 | $4,250,000 |
| thg 8 2026 | TEACHERS' HOUSING ESTATE | 2,470.32 sqft | $1,741 | $4,300,000 |
| thg 8 2026 | SPRINGLEAF GARDEN | 3,500.42 sqft | $1,586 | $5,550,000 |
Caveat được nộp khi giao dịch hoàn tất — thường có độ trễ 1–3 tháng. Giá trong quá khứ không đảm bảo cho giá trong tương lai.