Alexandra / Commonwealth / Tiong Bahru · D03 · RCR
Tin đăng đang hoạt động
1
Thời hạn sở hữu
99-year Leasehold
TOP
2016
Cho thuê
$5,300/mo — $5,300/mo
Thời gian đi bộ là ước tính dựa trên khoảng cách đường thẳng đến ga.
Tiểu học — trong vòng 1km (ưu tiên Giai đoạn 2A)
Tiểu học — 1-2km (ưu tiên Giai đoạn 2B)
Trung học & JC — trong vòng 2km
Khoảng cách tính theo đường thẳng, không phải đường đi bộ. Khoảng cách ưu tiên nhập học là theo quy định đăng ký của MOE; có thể vẫn áp dụng bốc thăm.
Caveats đã nộp với URA — mức giá thực tế các căn lân cận đã giao dịch.
Tại Echelon (3)
| Ngày | Diện tích | $PSF | Giá |
|---|---|---|---|
| thg 7 2026· 21-25 | 1,474.65 sqft | $2,251 | $3,320,000 |
| thg 7 2026· 41-45 | 1,001.04 sqft | $2,298 | $2,300,000 |
| thg 7 2026· 01-05 | 861.11 sqft | $2,195 | $1,890,000 |
Các căn tương đương tại D03
| Ngày | Dự án | Diện tích | $PSF | Giá |
|---|---|---|---|---|
| thg 8 2026· 31-35 | HIGHLINE RESIDENCES | 1,108.68 sqft | $2,841 | $3,150,000 |
| thg 8 2026· 31-35 | PENRITH | 613.54 sqft | $2,931 | $1,798,000 |
| thg 8 2026· 21-25 | PRINCIPAL GARDEN | 764.24 sqft | $2,251 | $1,720,000 |
| thg 8 2026· 16-20 | AVENUE SOUTH RESIDENCE | 656.6 sqft | $2,117 | $1,390,000 |
| thg 7 2026· 16-20 | ONE PEARL BANK | 430.56 sqft | $2,295 | $988,000 |
| thg 7 2026· 31-35 | MARGARET VILLE | 828.82 sqft | $2,389 | $1,980,000 |
| thg 7 2026· 36-40 | STIRLING RESIDENCES | 839.58 sqft | $1,965 | $1,650,000 |
| thg 7 2026· 41-45 | ZYON GRAND | 721.18 sqft | $3,242 | $2,338,000 |
Caveat được nộp khi giao dịch hoàn tất — thường có độ trễ 1–3 tháng. Giá trong quá khứ không đảm bảo cho giá trong tương lai.