Alexandra / Commonwealth / Tiong Bahru · D03 · RCR
Tin đăng đang hoạt động
1
Thời hạn sở hữu
99-year Leasehold
Đang bán
1
Đang bán
$2,300,000 — $2,300,000
S$1,396.48–1,396.48 psf
Thời gian đi bộ là ước tính dựa trên khoảng cách đường thẳng đến ga.
Tiểu học — trong vòng 1km (ưu tiên Giai đoạn 2A)
Tiểu học — 1-2km (ưu tiên Giai đoạn 2B)
Trung học & JC — trong vòng 2km
Khoảng cách tính theo đường thẳng, không phải đường đi bộ. Khoảng cách ưu tiên nhập học là theo quy định đăng ký của MOE; có thể vẫn áp dụng bốc thăm.
Caveats đã nộp với URA — mức giá thực tế các căn lân cận đã giao dịch.
Các căn tương đương tại D03
| Ngày | Dự án | Diện tích | $PSF | Giá |
|---|---|---|---|---|
| thg 6 2026· 31-35 | ARTRA | 785.76 sqft | $2,475 | $1,945,000 |
| thg 6 2026· 26-30 | STIRLING RESIDENCES | 635.07 sqft | $2,449 | $1,555,000 |
| thg 6 2026· 11-15 | QUEENS | 914.93 sqft | $1,731 | $1,584,000 |
| thg 6 2026· 01-05 | ALEX RESIDENCES | 882.64 sqft | $2,197 | $1,938,888 |
| thg 6 2026· 11-15 | RIVIERE | 559.72 sqft | $2,569 | $1,438,000 |
| thg 6 2026· 21-25 | QUEENS PEAK | 441.32 sqft | $2,193 | $968,000 |
| thg 6 2026· 51-55 | ZYON GRAND | 473.61 sqft | $3,190 | $1,511,000 |
| thg 6 2026· 01-05 | THE LANDMARK | 678.13 sqft | $2,433 | $1,650,000 |
Caveat được nộp khi giao dịch hoàn tất — thường có độ trễ 1–3 tháng. Giá trong quá khứ không đảm bảo cho giá trong tương lai.